sex-linked disorder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn liên kết giới tính: "sex-linked disorder" một bệnh hoặc bất thường được xác định bởi các hormone giới tính hoặc các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính (thường nhiễm sắc thể X). Các rối loạn này thường biểu hiện khác nhaunam nữ do sự khác biệt về số lượng nhiễm sắc thể giới tính.
dụ sử dụng
  • (Bệnh máu khó đông một dụ kinh điển về rối loạn liên kết giới tính.)
  • ( màu một rối loạn liên kết giới tính phổ biến khác, ảnh hưởng đến nam giới nhiều hơn nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "X-linked disorder": một dạng cụ thể của rối loạn liên kết giới tính, trong đó gen gây bệnh nằm trên nhiễm sắc thể X.

    • Duchenne muscular dystrophy is an X-linked sex-linked disorder. (Chứng loạn dưỡng Duchenne một rối loạn liên kết giới tính liên kết với nhiễm sắc thể X.)
  • "Y-linked disorder": một dạng hiếm hơn, trong đó gen gây bệnh nằm trên nhiễm sắc thể Y, chỉ ảnh hưởng đến nam giới.

    • Infertility due to Y chromosome microdeletions can be considered a Y-linked sex-linked disorder. (Vô sinh do mất đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể Y có thể được coi một rối loạn liên kết giới tính liên kết với nhiễm sắc thể Y.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex-linked trait (cụm danh từ): đặc điểm liên kết giới tính ( dụ: màu mắt, bệnh tật).
    • The inheritance of sex-linked traits follows specific patterns. (Sự di truyền của các đặc điểm liên kết giới tính tuân theo các mô hình cụ thể.)
  • X-linked recessive (tính từ): lặn liên kết X (dạng phổ biến nhất của rối loạn liên kết giới tính).
    • Hemophilia is an X-linked recessive disorder. (Bệnh máu khó đông một rối loạn lặn liên kết X.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic disorder linked to sex chromosomes: rối loạn di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính.
  • Sex-chromosome disorder: rối loạn nhiễm sắc thể giới tính (mặc dù thuật ngữ này rộng hơn, bao gồm cả các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể như hội chứng Turner).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sex-linked disorder". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to inherit" (di truyền) trong ngữ cảnh này: - To inherit a sex-linked disorder: di truyền một rối loạn liên kết giới tính. - A son can inherit a sex-linked disorder from his mother. (Một người con trai có thể di truyền một rối loạn liên kết giới tính từ mẹ của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sex-linked disorder". Tuy nhiên, trong y học, người ta thường nói: - "Running in the family": di truyền trong gia đình, thường dùng để chỉ các rối loạn di truyền. - Because hemophilia is a sex-linked disorder, it often runs in the family. ( bệnh máu khó đông một rối loạn liên kết giới tính, thường di truyền trong gia đình.)

sex-linked disorder
A genetic counselor explains a sex-linked disorder using a family tree chart.